khất từ
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Đơn từ, văn bản trình bày yêu cầu: "khất từ" là một loại văn bản chính thức, thường được dùng trong bối cảnh hành chính hoặc xã hội xưa, để gửi lên cấp trên hoặc người có thẩm quyền nhằm xin xét duyệt một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quan phủ nhận được khất từ của dân làng về việc sửa đê. (Quan phủ đã nhận được đơn từ của dân làng xin phép sửa đê.)
- Khất từ xin miễn thuế được gửi lên triều đình. (Văn bản xin miễn thuế được trình lên triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dâng khất từ": hành động trình lên một đơn từ.
- Người nông dân dâng khất từ lên huyện đường để kêu oan. (Người nông dân trình đơn lên huyện để kêu oan.)
"phê chuẩn khất từ": chấp thuận đơn từ.
- Sau khi xem xét, quan phủ đã phê chuẩn khất từ. (Sau khi xem xét, quan phủ đã chấp thuận đơn từ.)
Biến thể và từ gần giống
Khất (động từ): xin, yêu cầu.
- Ông ấy khất nợ đến tháng sau. (Ông ấy xin nợ đến tháng sau.)
Từ (danh từ): văn bản, lời lẽ.
- Bức từ này ghi rõ nội dung yêu cầu. (Văn bản này ghi rõ nội dung yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn từ: văn bản xin xét duyệt.
- Thỉnh cầu thư: văn bản trình bày yêu cầu (cổ).
- Sớ: văn bản gửi lên vua quan (cổ).
Thành ngữ liên quan
Khất từ kêu oan: đơn từ xin xét lại việc bị oan ức.
- Người dân viết khất từ kêu oan gửi lên triều đình. (Người dân viết đơn xin xét lại việc bị oan gửi lên triều đình.)
Khất từ xin ân xá: đơn từ xin được tha tội.
- Tù nhân gửi khất từ xin ân xá lên nhà vua. (Tù nhân gửi đơn xin tha tội lên nhà vua.)